Đặt chỗ chuyến bay khởi hành từ Nhật Bản từ JPY 26,260

Ưu đãi chuyến bay phổ biến khởi hành từ Nhật Bản

keyboard_arrow_down

Osaka (KIX)

Seoul (ICN)
02 thg 4 2026 - 21 thg 4 2026
JPY 28,380
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (HND)

Seoul (GMP)
07 thg 4 2026 - 28 thg 4 2026
JPY 51,440
undefined 23 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (NRT)

Seoul (ICN)
02 thg 4 2026 - 23 thg 4 2026
JPY 41,420
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Nagoya (NGO)

Seoul (ICN)
07 thg 4 2026 - 26 thg 4 2026
JPY 39,460
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Fukuoka (FUK)

Seoul (ICN)
08 thg 4 2026 - 28 thg 4 2026
JPY 33,780
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Komatsu (KMQ)

Seoul (ICN)
07 thg 4 2026 - 08 thg 4 2026
JPY 35,060
undefined 9 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Kobe (UKB)

Seoul (ICN)
01 thg 4 2026 - 20 thg 4 2026
JPY 33,090
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (HND)

Seoul (ICN)
02 thg 4 2026 - 22 thg 4 2026
JPY 46,940
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (NRT)

Busan (PUS)
22 thg 4 2026 - 27 thg 4 2026
JPY 36,890
undefined 19 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Osaka (KIX)

Seoul (GMP)
02 thg 4 2026 - 14 thg 4 2026
JPY 34,460
undefined 3 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Sapporo (CTS)

Seoul (ICN)
09 thg 4 2026 - 14 thg 4 2026
JPY 41,870
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Aomori (AOJ)

Seoul (ICN)
01 thg 4 2026 - 06 thg 4 2026
JPY 31,260
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Nagoya (NGO)

Busan (PUS)
02 thg 4 2026 - 07 thg 4 2026
JPY 33,930
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Okayama (thành phố) (OKJ)

Seoul (ICN)
13 thg 4 2026 - 27 thg 4 2026
JPY 31,760
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Kagoshima (KOJ)

Seoul (ICN)
09 thg 4 2026 - 28 thg 4 2026
JPY 36,490
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Niigata (KIJ)

Seoul (ICN)
09 thg 4 2026 - 28 thg 4 2026
JPY 41,060
undefined 4 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (NRT)

Jeju (CJU)
06 thg 4 2026 - 26 thg 4 2026
JPY 48,390
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Osaka (KIX)

Busan (PUS)
09 thg 4 2026 - 15 thg 4 2026
JPY 37,360
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Tokyo (HND)

Busan (PUS)
15 thg 4 2026 - 27 thg 4 2026
JPY 64,000
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

Okinawa (OKA)

Seoul (ICN)
01 thg 4 2026 - 07 thg 4 2026
JPY 45,490
undefined 1 undefined undefined
Khứ hồi
Hạng phổ thông

  • *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
  • *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ

Thêm các ưu đãi khác khởi hành từ Nhật Bản

keyboard_arrow_down
Thêm các ưu đãi khác khởi hành từ Nhật Bản
Osaka (KIX)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
21 thg 5 2026 - 08 thg 6 2026
JPY 26,890

undefined 23 undefined undefined

Tokyo (HND)Seoul (GMP)Khứ hồi
Hạng phổ thông
01 thg 9 2026 - 07 thg 9 2026
JPY 51,440

undefined 1 undefined undefined

Tokyo (NRT)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
27 thg 7 2026 - 17 thg 8 2026
JPY 38,420

undefined 1 undefined undefined

Nagoya (NGO)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
20 thg 8 2026 - 02 thg 9 2026
JPY 37,460

undefined 1 undefined undefined

Kobe (UKB)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
09 thg 7 2026 - 12 thg 7 2026
JPY 33,100

undefined 1 undefined undefined

Fukuoka (FUK)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
25 thg 8 2026 - 28 thg 8 2026
JPY 29,790

undefined 1 undefined undefined

Komatsu (KMQ)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
02 thg 6 2026 - 09 thg 6 2026
JPY 41,990

undefined 1 undefined undefined

Tokyo (HND)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
27 thg 8 2026 - 03 thg 9 2026
JPY 40,440

undefined 1 undefined undefined

Sapporo (CTS)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
13 thg 5 2026 - 26 thg 5 2026
JPY 41,870

undefined 1 undefined undefined

Osaka (KIX)Seoul (GMP)Khứ hồi
Hạng phổ thông
26 thg 8 2026 - 01 thg 9 2026
JPY 32,390

undefined 1 undefined undefined

Tokyo (NRT)Busan (PUS)Khứ hồi
Hạng phổ thông
24 thg 6 2026 - 13 thg 7 2026
JPY 37,890

undefined 1 undefined undefined

Aomori (AOJ)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
20 thg 5 2026 - 27 thg 5 2026
JPY 34,830

undefined 4 undefined undefined

Nagoya (NGO)Busan (PUS)Khứ hồi
Hạng phổ thông
09 thg 6 2026 - 24 thg 6 2026
JPY 33,930

undefined 1 undefined undefined

Okayama (thành phố) (OKJ)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
26 thg 8 2026 - 30 thg 8 2026
JPY 26,260

undefined 1 undefined undefined

Kagoshima (KOJ)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
09 thg 7 2026 - 25 thg 7 2026
JPY 32,490

undefined 1 undefined undefined

Niigata (KIJ)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
01 thg 6 2026 - 17 thg 6 2026
JPY 35,490

undefined 1 undefined undefined

Tokyo (NRT)Jeju (CJU)Khứ hồi
Hạng phổ thông
29 thg 6 2026 - 13 thg 7 2026
JPY 38,890

undefined 1 undefined undefined

Osaka (KIX)Busan (PUS)Khứ hồi
Hạng phổ thông
02 thg 6 2026 - 18 thg 6 2026
JPY 37,360

undefined 1 undefined undefined

Tokyo (HND)Busan (PUS)Khứ hồi
Hạng phổ thông
25 thg 8 2026 - 27 thg 8 2026
JPY 57,500

undefined 1 undefined undefined

Okinawa (OKA)Seoul (ICN)Khứ hồi
Hạng phổ thông
09 thg 7 2026 - 13 thg 7 2026
JPY 45,490

undefined 1 undefined undefined

  • *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
  • *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ

Các ưu đãi hạng thương gia khởi hành từ Nhật Bản

keyboard_arrow_down

Osaka (KIX)

Seoul (ICN)
21 thg 5 2026 - 08 thg 6 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 26,890
undefined 23 undefined undefined

Osaka (KIX)

Seoul (ICN)
21 thg 5 2026 - 09 thg 6 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 26,890
undefined 23 undefined undefined

Tokyo (HND)

Seoul (GMP)
01 thg 9 2026 - 07 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 51,440
undefined 1 undefined undefined

Tokyo (HND)

Seoul (GMP)
01 thg 9 2026 - 17 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 51,440
undefined 1 undefined undefined

Tokyo (NRT)

Seoul (ICN)
27 thg 7 2026 - 17 thg 8 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 38,420
undefined 1 undefined undefined

Tokyo (NRT)

Seoul (ICN)
27 thg 7 2026 - 19 thg 8 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 38,420
undefined 1 undefined undefined

Nagoya (NGO)

Seoul (ICN)
20 thg 8 2026 - 02 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 37,460
undefined 1 undefined undefined

Nagoya (NGO)

Seoul (ICN)
20 thg 8 2026 - 03 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 37,460
undefined 1 undefined undefined

Kobe (UKB)

Seoul (ICN)
09 thg 7 2026 - 12 thg 7 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 33,100
undefined 1 undefined undefined

Kobe (UKB)

Seoul (ICN)
09 thg 7 2026 - 22 thg 7 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 33,100
undefined 1 undefined undefined

Fukuoka (FUK)

Seoul (ICN)
25 thg 8 2026 - 28 thg 8 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 29,790
undefined 1 undefined undefined

Fukuoka (FUK)

Seoul (ICN)
19 thg 8 2026 - 22 thg 8 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 29,790
undefined 1 undefined undefined

Komatsu (KMQ)

Seoul (ICN)
02 thg 6 2026 - 09 thg 6 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 41,990
undefined 1 undefined undefined

Komatsu (KMQ)

Seoul (ICN)
18 thg 8 2026 - 21 thg 8 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 45,490
undefined 1 undefined undefined

Tokyo (HND)

Seoul (ICN)
27 thg 8 2026 - 03 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 40,440
undefined 1 undefined undefined

Tokyo (HND)

Seoul (ICN)
27 thg 8 2026 - 10 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 40,440
undefined 1 undefined undefined

Sapporo (CTS)

Seoul (ICN)
13 thg 5 2026 - 26 thg 5 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 41,870
undefined 1 undefined undefined

Sapporo (CTS)

Seoul (ICN)
13 thg 5 2026 - 27 thg 5 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 41,870
undefined 1 undefined undefined

Osaka (KIX)

Seoul (GMP)
26 thg 8 2026 - 01 thg 9 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 32,390
undefined 1 undefined undefined

Osaka (KIX)

Seoul (GMP)
14 thg 7 2026 - 22 thg 7 2026

Khứ hồi

Hạng phổ thông

JPY 34,890
undefined 1 undefined undefined

  • *Giá vé có thể thay đổi tùy theo tình trạng chỗ. Quý khách vui lòng kiểm tra giá vé chính xác khi chọn chuyến bay tại thời điểm đặt chỗ.
  • *Ước tính giá vé dựa trên giá cho mỗi người lớn, bao gồm thuế, phí và phụ phí. Chúng tôi có thể thu thêm phí và lệ phí cho một số sản phẩm và dịch vụ

Đi từ Nhật Bản